Bài viết bên dưới đây là toàn bộ thông tin được tổng hợp nhằm giúp các doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về ngành chăn nuôi toàn cầu. Liệu rằng doanh thu có đạt trên 60 tỷ USD vào năm 2033 hay không? Phú An Khánh mời quý vị đọc tiếp bài viết bên dưới.

Contents
- 1 Hiện nay, đơn vị nào là Nhà sản xuất lớn nhất trong thị trường nguyên liệu Thức ăn Chăn nuôi trên toàn thế giới?
- 2 Nhóm vật nuôi thúc đẩy thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi tăng trưởng?
- 3 Các loại nguyên liệu thức ăn chăn nuôi hiện có trên thị trường là gì?
- 4 Triển vọng thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi
- 5 Cơ hội tăng trưởng
- 6 3 hạn chế đối với thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi
- 7 So sánh các thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi
- 8
- 9 Tổng quan theo hạng mục
- 10 Kịch bản cạnh tranh
- 11 Những đơn vị chính yếu trong thị trường
- 12 Các phân đoạn chính được đề cập
- 13 Những câu hỏi thường gặp FAQs
Hiện nay, đơn vị nào là Nhà sản xuất lớn nhất trong thị trường nguyên liệu Thức ăn Chăn nuôi trên toàn thế giới?
10 nhà sản xuất dưới đây được đánh giá là đơn vị lớn nhất trong thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi toàn cầu:
- Darling Ingredients
- Ridley
- Cargill
- BASF SE
- ADM
- DSM
- AB Vista
- J.R. Simplot Company
- Mosaic Company
- Grain Millers
Nhóm vật nuôi thúc đẩy thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi tăng trưởng?
Nhóm vật nuôi tăng trưởng mạnh đồng thời nhu cầu tăng tỷ lệ thuận cũng là yếu tố thúc đẩy sự phát triển của thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi. Bao gồm:
- Gia cầm
- Động vật nhai lại
- Heo
- Động vật thủy sinh
- Động vật khác (Thú cưng, chim và bò sát)
Các loại nguyên liệu thức ăn chăn nuôi hiện có trên thị trường là gì?
Thị trường thức ăn chăn nuôi được chia thành 4 nhóm và chiếm thị phần lớn nhất vào năm 2023:
- Hạt ngũ cốc
- Sản phẩm phụ xay xát
- Bổ sung vitamin
- Khoáng
- Chất béo/dầu
- Loại khác
Triển vọng thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi
Theo dự đoán, thị trường thức ăn chăn nuôi có khả năng đạt giá trị 60,65 tỷ USD vào năm 2033 với tốc độ CAGR trung bình là 4,0%. Bên cạnh đó là xu hướng phát triển nhờ nguồn đạm mới từ thực hay vi sinh vật lên men giúp mang lại giá trị dinh dưỡng cao hơn cho vật nuôi, từ đó tạo ra năng suất tốt hơn.
FMI đã đưa ra liệt kê những yếu tố hữu ích với nhà cung cấp, giúp nhà chăn nuôi có thể đáp ứng các yêu cầu về khẩu phần ăn cho vật nuôi. Chẳng hạn như:
- Tăng khả năng nâng cao sức khỏe vật nuôi: Nhóm thức ăn chăn nuôi này phải chứa nhiều yếu tố mà vật nuôi cần có để tăng trưởng, sinh trưởng và tăng cơ tốt. Đặc biệt nếu chúng có hương vị, mùi vị thơm hơn mà không làm ảnh hưởng đến chỉ tiêu chất lượng dinh dưỡng thì sẽ càng giúp cho hiệu suất chăn nuôi tăng lên. Chẳng hạn như lượng sữa tăng, đẻ tốt hơn…
- Giúp hạn chế lãng phí nguồn thức ăn: Cũng tương tự như ý trên, nếu nguồn thức ăn thơm ngon hơn thì giúp vật nuôi ưa thích hơn, ăn ngon miệng hơn từ đó ăn nhiều và ăn hết suất ăn. Từ đó giúp tránh được việc lãng phí thức ăn, tăng hiệu quả chăn nuôi và giúp trang trại tiết kiệm chi phí hơn.
- Giúp hấp thụ và tiêu hóa tốt hơn: Nguyên liệu thức ăn có nguồn gốc hữu cơ sẽ giúp cho vật nuôi dễ tiêu hóa và hấp thụ các chất dinh dưỡng tốt hơn.
- Giúp giảm căng thẳng ở động vật: Nếu xét đến yếu tố cạnh tranh để mở rộng trang trại, thì việc nguồn thức ăn thơm ngon sẽ giúp vật nuôi thích cực, thư giãn và thoải mái hơn nhiều. Điều đó cũng giúp vật nuôi giảm thiểu trầm cảm, căng thẳng do bị buộc phải ăn nhiều, hoặc thiếu ăn do hoạt động kinh tế của trại tác động
| Hạng mục | Chi tiết |
| Thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi CAGR (2023 đến 2033) | 4.0% |
| Quy mô thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi (2023) | 39,51 tỷ USD |
| Quy mô thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi (2033) | 60,65 tỷ USD |
Theo dự đoán, nhu cầu về thức ăn công thức cho các loài như gia cầm, lợn, gia súc và nuôi trồng thủy sản (thức ăn thủy sản) sẽ ngày càng tăng và đặc biệt mở rộng tại Châu Á. Do vậy các đơn vị trong ngành nếu muốn giúp cho vật nuôi tăng trưởng tốt, lợi nhuận tăng cao thì điều quan trọng nhất là phải cung cấp đủ protein trong công thức.
Xem thêm: Đạm đơn bào | Protein đơn bào – Giải pháp thay thế đạm động vật trong sản xuất TACN
Đạm Thô/Protein Thô Trong Thức Ăn Gà Đẻ Trứng Quan Trọng Như Thế Nào?
Cơ hội tăng trưởng
Khi nhu cầu thức ăn ở phân khúc gia cầm, lợn, gia súc và nuôi trồng thủy sản tăng thì càng có động lực cho nguyên liệu thức ăn chăn nuôi tăng trưởng. Mà trong đó, protein là một chất cực kỳ quan trọng trong khẩu phần ăn của động vật nhai lại vì nó cung cấp amoniac cần thiết cho sự phát triển của vi sinh vật, tăng trưởng cơ bắp và mô cơ khác. Không những thế, trong các sản phẩm bổ sung đạm thường chưa thêm các axit amin có thể thúc đẩy sự tiết enzyme và hormone cần thiết cho chức năng cơ thể bình thường.
Các doanh nghiệp cần biết rằng sự thiếu hụt bất kỳ axit amin nào đều có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe của động vật, làm giảm năng suất và sản lượng. Động vật không thể sản xuất axit amin và do đó chúng rất cần được cung cấp thêm những loại chất này dưới dạng thức ăn.
3 hạn chế đối với thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi
Ảnh hưởng đầu tiên đến từ xu hướng tiêu thụ thịt của người tiêu dùng: Người tiêu dùng cuối hiện nay có xu hướng mua sắm online tại nhà, lựa chọn những sản phẩm lành mạnh, có nguồn gốc thực vật. Đặc biệt xu hướng ăn chay vì sức khỏe cũng trở nên phổ biến. Họ trở nên nhạy cảm hơn đối với việc ăn thịt. Không những thế, trên thế giới hiện nay còn có làn sóng cỗ vũ chủ nghĩa thuần chay từ những người có sức ảnh hưởng như KOL, KOC, các vận động viên… càng làm cho nhu cầu tiêu thụ thịt bị tác động mạnh mẽ. Do vậy có thể thấy rõ ràng rằng đây đều là những động tiêu cực đến thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, hoạt động sản xuất của các công ty bị gián đoạn…
Ảnh hưởng thứ hai đến từ việc người tiêu dùng có xu hướng thận trọng trước khi lựa chọn mua hàng: An toàn thức ăn chăn nuôi và an toàn thực phẩm được dự đoán có thể cản trở sự tăng trưởng của thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi do ảnh hưởng từ những người tiêu dùng như vậy.
Ảnh hưởng thứ ba đến từ mối tương quan đối với môi trường: Sự gia tăng sản xuất khí nhà kính, tạo ra nhiều tác động tiêu cực đến khí hậu. Nhiều loại dịch bệnh ở các chợ động vật tươi sống bùng bát có thể dẫn đến mức tiêu thụ nguyên liệu thức ăn chăn nuôi thấp.
So sánh các thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi
| Hạng mục | Thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi chung | Thị trường dinh dưỡng gia súc | Thị trường thức ăn cho thú cưng: |
| CAGR (2023 đến 2033) | 4.0% | 3.5% | 5.1% |
| Giá trị thị trường (2026) | 60,65 tỷ USD | 61 tỷ USD | 200 tỷ USD |
| Yếu tố tăng trưởng | Việc mở rộng kinh doanh gia súc, lợn, sữa và gia cầm cùng với sự hỗ trợ ngày càng tăng của chính phủ và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi có hương vị dự kiến sẽ thu hút sự tăng trưởng của thị trường. | Việc mở rộng sản xuất chăn nuôi thương mại, nhu cầu cao về thịt, hàng hóa và sản phẩm từ động vật dự kiến sẽ thúc đẩy tăng trưởng thị trường dinh dưỡng động vật. | Việc nhân bản, nhận thú nuôi và nhà tạm trú cho thú cưng ngày càng tăng cùng với các chương trình nhận thú nuôi do chính phủ tài trợ đang tạo ra hiệu quả trong việc thu hút sự tăng trưởng của thị trường thức ăn cho thú cưng. |
| Cơ hội | Các công ty thức ăn chăn nuôi mới mở rộng cơ sở nghiên cứu và phát triển cũng như sản xuất chất dinh dưỡng từ thực vật có thể mang lại cơ hội mới cho thị trường. | Ý thức về sức khỏe của khách hàng ngày càng tăng xung quanh chất lượng thịt cùng với chuỗi cung ứng và hậu cần được nâng cao được dự đoán sẽ tạo ra những cơ hội mới cho thị trường. | Thức ăn ngon, đồ ăn nhẹ và đồ ăn ngon có nguồn gốc từ thực vật cùng với các mặt hàng thực phẩm có hàm lượng protein cao dành cho vật nuôi đang thu hút được sự chú ý trên thị trường. Việc mở rộng kinh doanh dựa trên thú cưng cũng có khả năng làm tăng sự cạnh tranh trên thị trường. |
| Xu hướng chính | Nguyên liệu thức ăn mới có nguồn gốc tự nhiên với lợi ích dinh dưỡng thúc đẩy khả năng tiêu hóa cao đang là xu hướng trên thị trường | Nhận thức rộng rãi về lượng protein và protein từ động vật được dự đoán sẽ định hình xu hướng tăng trưởng cho thị trường. | Thức ăn cho vật nuôi được cá nhân hóa và nâng cao nhận thức về hương vị tổng hợp và chất phụ gia là những xu hướng mới trên thị trường. |
| Quốc gia | Tỷ lệ chia sẻ doanh thu của các quốc gia (2023) |
| Hoa Kỳ | 27.3% |
| Đức | 3.7% |
| Nhật Bản | 4.9% |
| Úc | 2.4% |
| Quốc gia | % CAGR của các quốc gia (2023 đến 2033) |
| Trung Quốc | 3.6% |
| Ấn Độ | 24.0% |
| Hoa Kỳ | 2.5% |
Các quốc gia đang phát triển có nhu cầu cao về nguyên liệu thức ăn chăn nuôi như thế nào?
Thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi dự kiến sẽ mở rộng ở Châu Á Thái Bình Dương và sẵn sàng vượt 90 tỷ USD vào cuối năm 2027. Sự tăng trưởng ở khu vực này là do đầu tư cao vào chăn nuôi và chăn nuôi được hỗ trợ bởi hỗ trợ tài chính thông qua trợ cấp của chính phủ, giá cả và hỗ trợ và các kế hoạch.
- Người dân ở Bắc Mỹ thể hiện sự ưa thích mạnh mẽ đối với các chất bổ sung protein từ động vật.
- Châu Mỹ Latinh xuất khẩu một tỷ lệ đáng kể thức ăn chăn nuôi giàu protein, dự kiến sẽ thúc đẩy tăng trưởng trong khu vực.
- Hoa Kỳ nắm giữ thị phần 27,3% vào năm 2022.
Sự tăng trưởng này là do việc mở rộng kinh doanh gia cầm cùng với việc ra mắt sản phẩm mới có thành phần thức ăn chăn nuôi dinh dưỡng cao.
- Tại Trung Đông, thị trường có thể được hưởng lợi từ việc tăng cường nhập khẩu protein từ động vật.
- Ở châu Âu, có sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng từ nguyên liệu từ động vật sang nguyên liệu từ thực vật, nhằm bảo vệ môi trường và giảm thiểu việc chăn nuôi động vật, điều này có thể dẫn đến tăng trưởng tương đối chậm trong khu vực.
- Bắc Mỹ chiếm thị phần đáng chú ý trong sản xuất và tiêu thụ nguyên liệu thức ăn chăn nuôi nhờ sự hiện diện của các trang trại chăn nuôi gia súc quan trọng trong khu vực.
Tổng quan theo hạng mục
Nhu cầu các loại hạt có dầu ngày càng tăng đối với gia cầm, lợn, bò và gà dự kiến sẽ thúc đẩy nhu cầu sản phẩm.
Thị trường nguyên liệu protein thức ăn chăn nuôi từ bột các loại hạt có dầu đạt giá trị khoảng 125 tỷ USD vào năm 2020 và sắp chứng kiến mức tăng đáng kể trong giai đoạn dự báo. Bột các loại hạt có dầu được bổ sung protein từ thực vật, được sản xuất như một sản phẩm phụ từ chiết xuất dầu hạt cải, hạt bông, đậu nành và dầu hướng dương. Hơn nữa, nó được sử dụng nhiều trong thức ăn gia cầm, lợn, gia súc và gà vì nó được chứng minh là làm tăng lượng thức ăn ăn vào cũng như cung cấp năng lượng, năng suất và hiệu quả.
Bột đậu nành có thể chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về thành phần thức ăn chăn nuôi do tính chất hiệu quả về mặt chi phí cùng với hàm lượng protein cao cân bằng hàm lượng axit amin tốt, ít chất xơ và năng lượng cao. Nó có lượng estrogen cao và cho đến nay không có tác động bất lợi nào.
Khoảng 70% tổng nguyên liệu thức ăn chăn nuôi đậu nành được sử dụng làm thức ăn chăn nuôi. Thành phần axit amin của bột đậu nành tương tự như bột cá và do đó là chất thay thế hiệu quả bằng hàm lượng protein cao.
Nhu cầu về các sản phẩm về gà ngày càng tăng của người tiêu dùng đã làm tăng nhu cầu chăn nuôi gia cầm, thúc đẩy tăng trưởng thị trường
Phân khúc nguyên liệu thức ăn chăn nuôi gia cầm đã vượt 80 tỷ USD vào năm 2020. Thức ăn giàu protein được sử dụng để chăn nuôi gia cầm do protein có sức sống cao vì đây là một trong những thành phần chính trong cơ thể.
Gà thịt có nhu cầu rất lớn về protein trong khẩu phần ăn, thúc đẩy thị trường nguyên liệu protein thức ăn chăn nuôi để nâng cao năng suất của gà thịt trong giai đoạn dự báo. Việc tiêu thụ các sản phẩm gia cầm đã tăng lên trong những năm gần đây do nhu cầu về trứng và thịt gà của những người đam mê tập gym ngày càng tăng.
Kịch bản cạnh tranh
Ngành nguyên liệu thức ăn chăn nuôi phân mảnh và có tính cạnh tranh cao, bao gồm nhiều công ty khác nhau như Dupont, Mosaic Company, Burcon Nutrascience Corporation ADM, Alltech, Hamlet Proteins, DSM, CHS, J.R Simplot Co., BRF, CropEnergies AG, Imcopa Food Ingredients B.V, Cargill, Catalysta, Titan Biotech, A Constantino, GRF Ingredients, Sojaprotein, Evershining Ingredients Company, Darling Ingredients, Sojaprotein, Green Labs LLC., Grain Millers and CJ Cheiljedang Corporation.
Các công ty này chủ yếu tập trung vào việc ra mắt và nghiên cứu sản phẩm đổi mới do nhu cầu ngày càng tăng về nguyên liệu protein thức ăn chăn nuôi để nâng cao cơ sở khách hàng hiện tại của họ. Quan hệ đối tác chiến lược và liên minh sản xuất là động lực tăng trưởng chính cho nguyên liệu thức ăn chăn nuôi.
Phát triển thị trường
Dupont đã giới thiệu một loạt các giải pháp sản phẩm dựa trên sức khỏe và dinh dưỡng vật nuôi liên quan đến nguyên liệu thức ăn bền vững và không chứa kháng sinh. Công ty cũng cung cấp các chất dinh dưỡng bảo vệ vật nuôi trước những thách thức về sức khỏe.
Alltech đã giới thiệu thương hiệu nguyên liệu thức ăn chăn nuôi của mình với Hubbard, Masterfeeds, Ridley, Show-Rite, Sweetlix và Ranch-way Feeds
Những đơn vị chính yếu trong thị trường
- Dupont
- Mosaic Company
- Burcon Nutrascience Corporation
- ADM
- Alltech
- Hamlet Proteins
- DSM
- CHS
- J.R Simplot Co.
- BRF
- CropEnergies AG
- Imcopa Food Ingredients B.V
- Cargill
- Catalysta
- Titan Biotech
- A Constantino
- GRF Ingredients
- Sojaprotein
- Evershining Ingredients Company
- Darling Ingredients
- Sojaprotein
- Green Labs LLC.
- Grain Millers
- CJ Cheiljedang Corporation
- Others
Các phân đoạn chính được đề cập
Loại sản phẩm:
- Thức ăn hỗn hợp
- thức ăn gia súc
- Thức ăn gia súc
- Bữa ăn hạt có dầu
- Bữa ăn từ sản phẩm động vật
Nguồn:
- Protein từ động vật
- Protein thực vật
Loài:
- Gia cầm
- Động vật nhai lại
- Heo
- Động vật thủy sinh
- Các động vật khác (Thú cưng, Chim và Bò sát)
- Nghiên cứu và công nghệ sinh học
- Chất xúc tác sinh học
Các khu vực chính yếu được bảo đảm:
Bắc Mỹ
- Hoa Kỳ
- Canada
Mỹ La-tinh
- Brazil
- México
- Phần còn lại của Mỹ Latinh
Châu Âu
- Đức
- Vương quốc Anh
- Pháp
- Tây ban nha
- Nga
- Phần còn lại của châu Âu
Nhật Bản
Châu Á Thái Bình Dương Ngoại trừ Nhật Bản
- Trung Quốc
- Ấn Độ
- Malaysia
- Singapore
- Châu Úc
- Phần còn lại của Châu Á Thái Bình Dương Ngoại trừ Nhật Bản (APEJ)
Trung Đông và Châu Phi
- Các quốc gia GCC
- Người israel
- Nam Phi
- Trung Đông và Châu Phi (MEA)
Những câu hỏi thường gặp FAQs
1. Đơn vị nào đóng vai trò chính yếu trên thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi?
Dupont, Mosaic Company, và Cargill
2. Dự báo tăng trưởng của thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi là gì?
Thị trường được dự báo sẽ đạt tốc độ CAGR là 4,0% cho đến năm 2033.
3. Phân khúc chính theo loại sản phẩm là gì?
Thức ăn từ hạt có dầu là phân khúc quan trọng xét theo loại sản phẩm.
4. Thị trường khu vực nào sẽ chứng kiến mức tăng trưởng cao hơn?
Bắc Mỹ có thể sẽ chứng kiến sự tăng trưởng cao hơn trong giai đoạn dự báo.
5. Định giá thị trường thành phần thức ăn chăn nuôi hiện tại là gì?
Thị trường ước tính sẽ đảm bảo mức định giá 39,51 tỷ USD vào năm 2023.
6. Hoa Kỳ đóng góp gì vào thị trường Nguyên liệu thức ăn chăn nuôi?
Hoa Kỳ nắm giữ 27,3% thị phần toàn cầu vào năm 2022.
Bài viết được tổng hợp và dịch bởi Phú An Khánh từ bài báo Animal Feed Ingredients Market 2024-2031: Navigating Trends and Business Growth Prospects bởi Tech-Insights & Strategies và Animal Feed Ingredients Market bởi futuremarketinsights.
Phú An Khánh hiện đang là nhà phân phối các sản phẩm nguyên liệu và phụ gia dùng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi như cám mì, bã nành, đạm đơn bào…. Chúng tôi cung cấp số lượng lớn cho nhà máy sản xuất thức ăn và chăn nuôi và trang trại chăn nuôi lớn (không bán lẻ). Để được tư vấn và báo giá, vui lòng liên hệ với Phú An Khánh qua:
Công ty TNHH TMDV XNK Phú An Khánh
- Địa chỉ: 30/2D, Đường 8, Khu phố 5, Phường Tăng Nhơn Phú B, TP. Thủ Đức, TP. HCM
- Hotline: 0916.701.099 – 0941.204.488 – 0945.446.194
- Email: tuongvi@phuankhanh.net
- Zalo OA: zalo.me/2663064094813696270
- Fanpage: https://www.facebook.com/PhuAnKhanh


