Chất dinh dưỡng ăn vào được xác định bởi hàm lượng chất dinh dưỡng trong thức ăn và lượng thức ăn tiêu thụ. Dưới đây là nhu cầu dinh dưỡng của gà đẻ trứng.

Tiêu thụ thức ăn

Có một số yếu tố ảnh hưởng đến lượng ăn vào tự nguyện (được thảo luận trong phần về lượng thức ăn ăn vào). Trong bảng 1 cung cấp dữ liệu về mức tiêu thụ thức ăn điển hình của gà mái đẻ trứng nâu hiện đại liên quan đến trọng lượng cơ thể mục tiêu. 

Từ Tuần 18, gà mái bắt đầu bước vào thời kỳ đẻ trứng, đạt đỉnh đẻ vào khoảng 32 tuần tuổi và thường duy trì sản lượng trứng cho đến 65-68 tuần tuổi. Lượng thức ăn ăn vào sẽ tăng lên mức ổn định 100-105 gam mỗi ngày và trọng lượng cơ thể gà mái sẽ đạt mức trưởng thành là 1700-1800 gam.

Bảng 1. Trọng lượng cơ thể và mức tiêu thụ thức ăn liên quan của giống gà đẻ trứng nâu trong giai đoạn sinh trưởng

Tuổi (tuần) Trọng lượng cơ thể (g) Tiêu thụ thức ăn (g/con/ngày) Tuổi (tuần) Trọng lượng cơ thể (g) Tiêu thụ thức ăn (g/con/ngày)
1 70 13 10 870-970 56
2 115 20 11 960-1080 61
3 190 25 12 1050-1117 66
4 280 29 13 1130-1250 70
5 380-390 33 14 1210-1310 73
6 480-500 37 15 1290-1370 75
7 580-620 41 16 1360-1430 77
8 680-750 46 17 1500-1540 80
9 770-860 51

Khuyến nghị về dinh dưỡng trong thời kỳ tăng trưởng

Gà con cần một chế độ ăn có thể cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự sinh trưởng và phát triển lông nhanh chóng. Gà con được cung cấp mức năng lượng, protein, vitamin và khoáng chất tương đối cao trong giai đoạn khởi đầu. 

Khi gà con đã có đầy đủ lông, nhu cầu năng lượng của chúng sẽ giảm đi. 

Quản lý thức ăn cho gà mái đẻ nhằm mục đích duy trì tốc độ tăng trưởng giúp gà hậu bị đạt đến độ tuổi thành thục sinh dục ở độ tuổi mong muốn đồng thời tránh béo phì. 

Giai đoạn gà mái tơ bắt đầu đẻ trứng bị ảnh hưởng bởi tuổi, trọng lượng cơ thể và độ dài ngày. Xét về tỷ lệ phần trăm, khẩu phần ăn của gà mái tơ có mức năng lượng và protein thấp hơn khẩu phần ăn của gà con. Các nhà chăn nuôi khác nhau đề xuất các chiến lược cho ăn khác nhau cho gà của họ, bao gồm số lượng khẩu phần ăn khác nhau trong giai đoạn phát triển gà hậu bị. Nhiều nhà chăn nuôi khuyến nghị một chế độ ăn trước khi đẻ sẽ làm tăng một số mức dinh dưỡng, chẳng hạn như canxi, mà chim cần khi bắt đầu đẻ trứng. Ở bảng 2 cung cấp dữ liệu về mức dinh dưỡng điển hình cho khẩu phần ăn của gà đẻ trong giai đoạn tăng trưởng.

Bảng 2. Khuyến nghị về dinh dưỡng trong thời kỳ sinh trưởng

Chất dinh dưỡng Đơn vị tính  Giai đoạn đầu

0 – 6 tuấn

Giai đoạn sinh trưởng kế tiếp

6 – 12 tuần

Giai đoạn phát triển

12 – 15 tuần

Giai đoạn sau khi đẻ trứng

15 wks – Prod.

Đạm (Protein) % Min 20.0 17.50 15.50 16.50
Năng lượng trao đổi (Metabolisable Energy) Mj/Kg 11.5-12.4 11.5-12.6 11.3-12.4 11.4-12.4
Năng lượng trao đổi (Metabolisable Energy) Kcal/Kg   2750-2970   2750-3025   2700-2970 2725-2980
Kcal/Lb 1250-1350 1250-1370 1225-1350 1235-1350
Lysine % Min 1.10 0.90 0.66 0.80
Methionine % Min 0.48 0.41 0.32 0.38
Methionine + Cystine % Min 0.82 0.71 0.58 0.65
Tryptophan % Min 0.20 0.19 0.18 0.19
Threonine % Min 0.73 0.55 0.52 0.55
Calcium % Min 1.00 1.00 1.00 2.75*
Av Phosphorus % Min 0.45 0.43 0.42 0.40
Sodium % Min 0.18 0.18 0.18 0.18
Chloride % Min 0.18 0.18 0.18 0.18

*Ít nhất 30-65% lượng đá vôi được thêm vào phải có kích thước hạt tối thiểu là 2250 Micron.

Mức độ dinh dưỡng cho khẩu phần ăn của gà đẻ trứng

Mục đích của khẩu phần gà đẻ là tối ưu hóa sản lượng trứng (về số lượng trứng, kích thước trứng hoặc khối lượng trứng), cung cấp dinh dưỡng cần thiết để bảo vệ sức khỏe và duy trì trọng lượng cơ thể mong muốn. Giống như gà mái tơ, các nhà chăn nuôi khác nhau khuyến nghị các chiến lược cho ăn khác nhau cho gà của họ, bao gồm số lượng khẩu phần ăn khác nhau trong giai đoạn đẻ. Canxi được tăng cường để hình thành vỏ trứng. Ở bảng 3 cung cấp dữ liệu về mức dinh dưỡng điển hình cho khẩu phần ăn của gà đẻ.

Bảng 3. Ví dụ về chế độ ăn theo lứa (ở mức tiêu thụ 100 gram mỗi ngày)

 

Dinh dưỡng Đơn vị tính 1-32 tuần 32-44 tuần 44-55 tuần > 55 tuần
Năng lượng trao đổi (Metabolisable Energy) MJ/kg 11.60-11.97 11.41-11.97 11.20-11.97 10.68-11.83
kcal/kg 2770-2860 2725-2860 2675-2860 2550-2825
Crude protein % 19.80 17.50 17.00 16.00
Lysine % 1.02 0.93 0.89 0.83
Methionine % 0.51 0.46 0.41 0.38
Linoleic acid % 1.10 1.60 1.60 1.60
Calcium % 4.40 4.25 4.50 4.75
Av.phosphorous % 0.48 0.40 0.36 0.35

 

Bài viết được tổng hợp và dịch bởi Phú An Khánh từ bài viết Nutrient Requirements Of Egg Laying Chickens tại Poultryhub.org

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.